Cách viết chữ 黑 (hēi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: abbr. for Heilongjiang province 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1], black, dark · 12 nét · HSK 2
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 黑 |
|---|---|
| Pinyin | hēi |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
| Unicode | U+9ED1 |
Nghĩa tiếng Anh
- abbr. for Heilongjiang province 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1]
- black
- dark
- sinister
- secret
- shady
Từ chứa chữ 黑
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 黑暗 | hēi àn | dark; darkly |
| 黑色 | hēi sè | black |
| 黑龙江 | hēi lóng jiāng | Heilongjiang province (Heilungkiang) in northeast China, abbr. 黑, capital Harbin 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1]; Heilongjiang river forming the border between northeast China and Russia |
| 黑人 | hēi rén | black person; an illegal |
| 黑夜 | hēi yè | night |
| 黑白 | hēi bái | black and white; right and wrong |
| 漆黑 | qī hēi | pitch-black |
| 乌黑 | wū hēi | jet-black; dark |
| 黑板 | hēi bǎn | blackboard; CL:塊|块[kuai4],個|个[ge4] |
| 黑土 | hēi tǔ | |
| 黑市 | hēi shì | black market |
| 摸黑 | mō hēi | to grope about in the dark |