Cách viết chữ 鱼 (yú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Yu, fish, CL:條|条[tiao2],尾[wei3] · 8 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 鱼
Thứ tự nét từng bước của chữ 鱼

Luyện viết chữ 鱼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鱼
Pinyinyú
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+9C7C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 鱼

TừPinyinNghĩa
鱼类yú lèifishes
鱼苗yú miáofry; newly hatched fish
捕鱼bǔ yúto catch fish; to fish
钓鱼diào yúto fish (with line and hook); to dupe
鳄鱼è yúalligator; crocodile
鱼虾yú xiā
鱼肉yú ròuflesh of fish; fish and meat
鱼塘yú táng
大鱼dà yú
鱼水情yú shuǐ qíngclose relationship as between fish and water

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鱼 →