Cách viết chữ 馆 (guǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 館|馆[guan3], building, shop · 11 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 馆
Thứ tự nét từng bước của chữ 馆

Luyện viết chữ 馆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán馆
Pinyinguǎn
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+9986

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 馆

TừPinyinNghĩa
博物馆bó wù guǎnmuseum
图书馆tú shū guǎnlibrary; CL:家[jia1],個|个[ge4]
使馆shǐ guǎnconsulate; diplomatic mission
宾馆bīn guǎnguesthouse; lodge
旅馆lǚ guǎnhotel; CL:家[jia1]
纪念馆jì niàn guǎnmemorial hall; commemorative museum
餐馆cān guǎnrestaurant; CL:家[jia1]
美术馆měi shù guǎnart gallery
大使馆dà shǐ guǎnembassy; CL:座[zuo4],個|个[ge4]
体育馆tǐ yù guǎngym; gymnasium
饭馆fàn guǎnrestaurant; CL:家[jia1]
馆长guǎn cháng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 馆 →