Cách viết chữ 阴 (yīn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Yin, overcast (weather), cloudy · 6 nét · HSK 2
Thứ tự nét từng bước của chữ 阴
Luyện viết chữ 阴 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 阴 |
|---|
| Pinyin | yīn |
|---|
| Số nét | 6 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
|---|
| Unicode | U+9634 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Yin
- overcast (weather)
- cloudy
- shady
- Yin (the negative principle of Yin and Yang)
- negative (electric.)
Từ chứa chữ 阴
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 阴谋 | yīn móu | plot; conspiracy |
| 阴影 | yīn yǐng | (lit. and fig.) shadow |
| 阴沉 | yīn chén | gloomy |
| 阴暗 | yīn àn | dim; dark |
| 光阴 | guāng yīn | time available |
| 阴险 | yīn xiǎn | treacherous; sinister |
| 阴冷 | yīn lěng | gloomy and cold |
| 阴森 | yīn sēn | gloomy; sinister |
| 阴云 | yīn yún | dark cloud |
| 阴雨 | yīn yǔ | |
| 阴凉 | yīn liáng | shady |
| 阴天 | yīn tiān | cloudy day; overcast sky |
Chữ Hán khác
- 颜 yán
- 馆 guǎn
- 鱼 yú
- 鸟 niǎo
- 黑 hēi
- 一 yī
- 七 qī
- 万 wàn
- 丈 zhàng
- 三 sān
- 上 shàng
- 下 xià
Tự viết chữ 阴 →