Cách viết chữ 间 (jiān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: between, among, within a definite time or space · 7 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 间
Thứ tự nét từng bước của chữ 间

Luyện viết chữ 间 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán间
Pinyinjiān (cũng đọc: jiàn)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+95F4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 间

TừPinyinNghĩa
时间shí jiāntime; period
之间zhī jiānbetween; among
中间zhōng jiānbetween; intermediate
空间kōng jiānspace; room
年间nián jiānin the years of; during those years
民间mín jiānamong the people; popular
房间fáng jiānroom; CL:間|间[jian1],個|个[ge4]
人间rén jiānthe human world; the earth
其间qí jiānin between; within that interval
夜间yè jiānnighttime; evening or night (e.g. classes)
瞬间shùn jiānin an instant; in a flash
间接jiàn jiēindirect

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 间 →