Cách viết chữ 铁 (tiě) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Tie, iron (metal), arms · 10 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 铁
Thứ tự nét từng bước của chữ 铁

Luyện viết chữ 铁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán铁
Pinyintiě
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+94C1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 铁

TừPinyinNghĩa
铁路tiě lùrailroad; railway
钢铁gāng tiěsteel
地铁dì tiěsubway; metro
铁矿tiě kuàngiron ore; iron ore mine
铁路线tiě lù xiànrailway line
铁道部tiě dào bùMinistry of Railways (MOR), disbanded in 2013 with its regulatory functions taken over by the Ministry of Transport 交通運輸部|交通运输部[Jiao1 tong1 Yun4 shu1 bu4]
铁门tiě mén
铁证tiě zhèngironclad evidence; conclusive proof
生铁shēng tiěpig iron
铁道tiě dàorailway line; rail track
铁板tiě bǎniron panel; hot iron plate for fast grilling (Japanese: teppan)
炼铁liàn tiěsmelting iron

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 铁 →