Cách viết chữ 远 (yuǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: far, distant, remote · 7 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 远
Thứ tự nét từng bước của chữ 远

Luyện viết chữ 远 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán远
Pinyinyuǎn (cũng đọc: yuàn)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+8FDC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 远

TừPinyinNghĩa
永远yǒng yuǎnforever; eternal
远处yuǎn chùdistant place
不远bù yuǎn
深远shēn yuǎnfar-reaching; profound and long-lasting
远程yuǎn chéngremote; long distance
遥远yáo yuǎndistant; remote
远离yuǎn líto be far from; to keep away from
长远cháng yuǎnlong-term; long-range
远销yuǎn xiāoto sell to faraway lands
远征yuǎn zhēngan expedition, esp. military; march to remote regions
远东yuǎn dōngFar East (loanword)
远方yuǎn fāngfar away; a distant location

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 远 →