Cách viết chữ 送 (sòng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to deliver, to carry, to give (as a present) · 9 nét · HSK 2
Thứ tự nét từng bước của chữ 送
Luyện viết chữ 送 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 送 |
|---|
| Pinyin | sòng |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
|---|
| Unicode | U+9001 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to deliver
- to carry
- to give (as a present)
- to present (with)
- to see off
- to send
Từ chứa chữ 送
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 送到 | sòng dào | |
| 传送 | chuán sòng | to convey; to deliver |
| 输送 | shū sòng | to transport; to convey |
| 发送 | fā sòng | to transmit; to dispatch |
| 护送 | hù sòng | to escort; to accompany |
| 赠送 | zèng sòng | to present as a gift |
| 送礼 | sòng lǐ | to give a present |
| 送走 | sòng zǒu | to see off; to send off |
| 送入 | sòng rù | |
| 送回 | sòng huí | |
| 送行 | sòng xíng | to see someone off; to throw someone a send-off party |
| 分送 | fēn sòng | to send; to distribute |
Chữ Hán khác
- 那 nà
- 酒 jiǔ
- 铁 tiě
- 错 cuò
- 长 cháng
- 门 mén
- 间 jiān
- 阴 yīn
- 颜 yán
- 馆 guǎn
- 鱼 yú
- 鸟 niǎo
Tự viết chữ 送 →