Cách viết chữ 进 (jìn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to go forward, to advance, to go in · 7 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 进
Thứ tự nét từng bước của chữ 进

Luyện viết chữ 进 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán进
Pinyinjìn
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+8FDB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 进

TừPinyinNghĩa
进行jìn xíngto advance; to conduct
进入jìn rùto enter; to join
先进xiān jìnadvanced (technology); to advance
进一步jìn yí bùone step further; to move forward a step
进攻jìn gōngto attack; to assault
进来jìn láito come in
促进cù jìnto promote (an idea or cause); to advance
进步jìn bùprogress; improvement
推进tuī jìnto impel; to carry forward
进去jìn qùto go in
进口jìn kǒuto import; imported
改进gǎi jìnto improve; to make better

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 进 →