Cách viết chữ 边 (biān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: side, edge, margin · 5 nét · HSK 2
Thứ tự nét từng bước của chữ 边
Luyện viết chữ 边 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 边 |
|---|
| Pinyin | biān (cũng đọc: biundefinedn) |
|---|
| Số nét | 5 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
|---|
| Unicode | U+8FB9 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- side
- edge
- margin
- border
- boundary
- CL:個|个[ge4]
Từ chứa chữ 边
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 一边 | yì biān | one side; either side |
| 身边 | shēn biān | at one's side; on hand |
| 旁边 | páng biān | lateral; side |
| 边缘 | biān yuán | edge; fringe |
| 那边 | nà biān | over there; yonder |
| 边界 | biān jiè | boundary; border |
| 边境 | biān jìng | frontier; border |
| 两边 | liǎng biān | either side; both sides |
| 西边 | xī biān | west; west side |
| 外边 | wài biān | outside; outer surface |
| 这边 | zhè biān | this side; here |
| 后边 | hòu biān | back; rear |
Chữ Hán khác
- 过 guò
- 运 yùn
- 近 jìn
- 还 hái
- 这 zhè
- 进 jìn
- 远 yuǎn
- 送 sòng
- 那 nà
- 酒 jiǔ
- 铁 tiě
- 错 cuò
Tự viết chữ 边 →