Cách viết chữ 跟 (gēn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: heel, to follow closely, to go with · 13 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 跟
Thứ tự nét từng bước của chữ 跟

Luyện viết chữ 跟 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán跟
Pinyingēn
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+8DDF

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 跟

TừPinyinNghĩa
跟随gēn suíto follow
跟踪gēn zōngto follow sb's tracks; to tail
跟前gēn qiánthe front (of); (in) front
紧跟jǐn gēnto follow precisely; to comply with
跟班gēn bānattendant; footman (servant)
栽跟头zāi gēn touto fall head over heels; (fig.) to come a cropper
摔跟头shuāi gēn touto fall; fig. to suffer a setback

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 跟 →