Cách viết chữ 跳 (tiào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to jump, to hop, to skip over · 13 nét · HSK 2
Thứ tự nét từng bước của chữ 跳
Luyện viết chữ 跳 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 跳 |
|---|
| Pinyin | tiào |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
|---|
| Unicode | U+8DF3 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to jump
- to hop
- to skip over
- to bounce
- to palpitate
Từ chứa chữ 跳
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 跳跃 | tiào yuè | to jump; to leap |
| 心跳 | xīn tiào | heartbeat; pulse |
| 跳动 | tiào dòng | to throb; to pulse |
| 跳舞 | tiào wǔ | to dance |
| 跳板 | tiào bǎn | springboard; jumping-off point |
| 跳进 | tiào jìn | to plunge into; to jump into |
| 跳入 | tiào rù | |
Chữ Hán khác
- 踢 tī
- 身 shēn
- 边 biān
- 过 guò
- 运 yùn
- 近 jìn
- 还 hái
- 这 zhè
- 进 jìn
- 远 yuǎn
- 送 sòng
- 那 nà
Tự viết chữ 跳 →