Cách viết chữ 路 (lù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Lu, road, CL:條|条[tiao2] · 13 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 路
Thứ tự nét từng bước của chữ 路

Luyện viết chữ 路 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán路
Pinyinlù
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+8DEF

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 路

TừPinyinNghĩa
铁路tiě lùrailroad; railway
公路gōng lùhighway; road
道路dào lùroad; path
路线lù xiànitinerary; route
一路yí lùthe whole journey; all the way
路上lù shangon the road; on a journey
线路xiàn lùline; circuit
思路sī lùtrain of thought; thinking
出路chū lùa way out (lit. and fig.); opportunity for advancement
走路zǒu lùto walk; to go on foot
一路上yí lù shangalong the way; the whole way
路边lù biāncurb; roadside

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 路 →