Cách viết chữ 试 (shì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to test, to try, experiment · 8 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 试
Thứ tự nét từng bước của chữ 试

Luyện viết chữ 试 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán试
Pinyinshì
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+8BD5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 试

TừPinyinNghĩa
考试kǎo shìto take an exam; exam
试验shì yànexperiment; test
测试cè shìto test (machinery etc); to test (students)
试图shì túto attempt; to try
尝试cháng shìto try; to attempt
试点shì diǎntest point; to carry out trial
试题shì tíexam question; test topic
核试验hé shì yànnuclear test
试用shì yòngto try sth out; to be on probation
试探shì tànto sound out; to probe
试飞shì fēi
试管shì guǎntest tube

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 试 →