Cách viết chữ 语 (yǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dialect, language, speech · 9 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 语
Thứ tự nét từng bước của chữ 语

Luyện viết chữ 语 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán语
Pinyinyǔ (cũng đọc: yù)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+8BED

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 语

TừPinyinNghĩa
语言yǔ yánlanguage; CL:門|门[men2],種|种[zhong3]
英语yīng yǔEnglish (language)
言语yán yǔwords; speech
标语biāo yǔwritten slogan; placard
汉语hàn yǔChinese language; CL:門|门[men2]
外语wài yǔforeign language; CL:門|门[men2]
语音yǔ yīnspeech sounds; pronunciation
语文yǔ wénliterature and language; (PRC) Chinese (as a school subject)
法语fǎ yǔFrench (language)
话语huà yǔwords; speech
口语kǒu yǔcolloquial speech; spoken language
词语cí yǔword (general term including monosyllables through to short phrases); term (e.g. technical term)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 语 →