Cách viết chữ 虽 (suī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: although, even though · 9 nét · HSK 2
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 虽 |
|---|---|
| Pinyin | suī |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
| Unicode | U+867D |
Nghĩa tiếng Anh
- although
- even though
Từ chứa chữ 虽
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 虽然 | suī rán | although; even though |
| 虽说 | suī shuō | though; although |
| 虽则 | suī zé | nevertheless; although |