Cách viết chữ 侗 (dòng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Dong (ethnic group), (ethnic group), ignorant · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 侗
Thứ tự nét từng bước của chữ 侗

Luyện viết chữ 侗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán侗
Pinyindòng (cũng đọc: tóng)
Số nét8
UnicodeU+4F97

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 侗 →