Cách viết chữ 傣 (dǎi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Dai (ethnic group) · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 傣
Thứ tự nét từng bước của chữ 傣

Luyện viết chữ 傣 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán傣
Pinyindǎi
Số nét12
UnicodeU+50A3

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 傣 →