Cách viết chữ 佃 (diàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: farmer, to cultivate, to hunt · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 佃 |
|---|---|
| Pinyin | diàn (cũng đọc: tián) |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+4F43 |
Nghĩa tiếng Anh
- farmer
- to cultivate
- to hunt
Nghĩa: farmer, to cultivate, to hunt · 7 nét
| Chữ Hán | 佃 |
|---|---|
| Pinyin | diàn (cũng đọc: tián) |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+4F43 |