Cách viết chữ 丢 (diū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to lose, to put aside, to throw · 6 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 丢 |
|---|---|
| Pinyin | diū |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+4E22 |
Nghĩa tiếng Anh
- to lose
- to put aside
- to throw
Từ chứa chữ 丢
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 丢失 | diū shī | to lose; lost |
| 丢掉 | diū diào | to lose; to throw away |
| 丢弃 | diū qì | to discard; to abandon |