Cách viết chữ 假 (jiǎ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 假掰[gei1 bai1], fake, false · 11 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 假
Thứ tự nét từng bước của chữ 假

Luyện viết chữ 假 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán假
Pinyinjiǎ (cũng đọc: gēi, jià)
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+5047

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 假

TừPinyinNghĩa
假定jiǎ dìngto assume; to suppose
假如jiǎ rúif
假设jiǎ shèto suppose; to presume
度假dù jiàto go on holidays; to spend one's vacation
虚假xū jiǎfalse; phony
假使jiǎ shǐif; in case
假期jià qīvacation
假冒jiǎ màoto impersonate; to pose as (someone else)
假日jiǎ rìholiday; non-working day
假若jiǎ ruòif; supposing
真假zhēn jiǎgenuine or fake; true or false
暑假shǔ jiàsummer vacation; CL:個|个[ge4]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 假 →