Cách viết chữ 全 (quán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Quan, all, whole · 6 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 全
Thứ tự nét từng bước của chữ 全

Luyện viết chữ 全 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán全
Pinyinquán
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+5168

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 全

TừPinyinNghĩa
全国quán guówhole nation; nationwide
完全wán quáncomplete; whole
全部quán bùwhole; entire
安全ān quánsafe; secure
全面quán miànall-around; comprehensive
全市quán shìwhole city
全体quán tǐall; entire
全球quán qiúentire; total
全身quán shēnwhole body; em (typography)
全年quán niánthe whole year; all year long
全世界quán shì jièworldwide; entire world
全都quán dōuall; without exception

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 全 →