Cách viết chữ 凌 (líng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Ling, to approach, to rise high · 10 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 凌
Thứ tự nét từng bước của chữ 凌

Luyện viết chữ 凌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán凌
Pinyinlíng
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+51CC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 凌

TừPinyinNghĩa
凌辱líng rǔto insult; to humiliate
凌晨líng chénvery early in the morning; in the wee hours
凌厉líng lì
欺凌qī língto bully and humiliate
凌驾líng jiàto be above; to place above

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 凌 →