Cách viết chữ 刷 (shuā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to brush, to paint, to daub · 8 nét · HSK 3
Thứ tự nét từng bước của chữ 刷
Luyện viết chữ 刷 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 刷 |
|---|
| Pinyin | shuā (cũng đọc: shuà) |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
|---|
| Unicode | U+5237 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to brush
- to paint
- to daub
- to paste up
- to skip class (of students)
- to fire from a job
Từ chứa chữ 刷
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 印刷 | yìn shuā | to print; printing |
| 刷新 | shuā xīn | to renovate; to refurbish |
| 冲刷 | chōng shuā | to cleanse; to scrub |
| 粉刷 | fěn shuā | to paint; to whitewash |
| 洗刷 | xǐ shuā | to wipe clean; to scrub |
| 印刷品 | yìn shuā pǐn | printed products |
| 印刷厂 | yìn shuā chǎng | printing house; print shop |
| 刷洗 | shuā xǐ | to scrub clean |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 刷 →