Cách viết chữ 北 (běi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: north, (classical) to be defeated · 5 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 北
Thứ tự nét từng bước của chữ 北

Luyện viết chữ 北 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán北
Pinyinběi
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+5317

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 北

TừPinyinNghĩa
北京běi jīngBeijing, capital of People's Republic of China; Peking
湖北hú běiHubei Province (Hupeh) in central China, abbr. 鄂[E4], capital Wuhan 武漢|武汉[Wu3 han4]
湖北省hú běi shěngHubei Province (Hupeh) in central China, abbr. 鄂[E4], capital Wuhan 武漢|武汉[Wu3 han4]
东北dōng běiNortheast China; Manchuria
南北nán běinorth and south; north to south
西北xī běiNorthwest China (Shaanxi, Gansu, Qinghai, Ningxia, Xinjiang)
北部běi bùnorthern part
北方běi fāngnorth; the northern part a country
北京市běi jīng shìBeijing; capital of People's Republic of China
河北hé běiHebei province (Hopeh) in north China surrounding Beijing, short name 冀, capital Shijiazhuang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1]
以北yǐ běito the north of (suffix)
西北部xī běi bùnorthwest part

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 北 →