Cách viết chữ 叔 (shū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: uncle, father's younger brother, husband's younger brother · 8 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 叔
Thứ tự nét từng bước của chữ 叔

Luyện viết chữ 叔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán叔
Pinyinshū
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+53D4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 叔

TừPinyinNghĩa
叔叔shū shufather's younger brother; uncle

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 叔 →