Cách viết chữ 哭 (kū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to cry, to weep · 10 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 哭
Thứ tự nét từng bước của chữ 哭

Luyện viết chữ 哭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán哭
Pinyinkū
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+54ED

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 哭

TừPinyinNghĩa
哭声kū shēngsound of weeping
哭泣kū qìto weep
哭叫kū jiào
哭喊kū hǎnto wail
哭诉kū sùto lament; to complain tearfully
哭闹kū nàoto bawl, disturbing others

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 哭 →