Cách viết chữ 奇 (qí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: odd (number), strange, odd · 8 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 奇
Thứ tự nét từng bước của chữ 奇

Luyện viết chữ 奇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán奇
Pinyinqí (cũng đọc: jī)
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+5947

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 奇

TừPinyinNghĩa
奇怪qí guàistrange; odd
奇特qí tèpeculiar; unusual
奇迹qí jìmiracle; miraculous
传奇chuán qílegendary; fantasy saga
惊奇jīng qíto be amazed; to be surprised
好奇hào qíinquisitive; curious
神奇shén qímagical; mystical
奇异qí yìfantastic; bizarre
奇妙qí miàofantastic; wonderful
出奇chū qíextraordinary; exceptional
好奇心hào qí xīninterest in sth; curiosity
奇才qí cáigenius

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 奇 →