Cách viết chữ 婚 (hūn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to marry, marriage, wedding · 11 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 婚
Thứ tự nét từng bước của chữ 婚

Luyện viết chữ 婚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán婚
Pinyinhūn
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+5A5A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 婚

TừPinyinNghĩa
结婚jié hūnto marry; to get married
婚姻hūn yīnmatrimony; wedding
婚礼hūn lǐwedding ceremony; wedding
离婚lí hūnto divorce; divorced from (one's spouse)
婚事hūn shìwedding; marriage
婚后hūn hòu
未婚wèi hūnunmarried
已婚yǐ hūnmarried
婚前hūn qiánpremarital; prenuptial
婚姻法hūn yīn fǎmarriage law
早婚zǎo hūnto marry too early
晚婚wǎn hūn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 婚 →