Cách viết chữ 实 (shí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: real, true, honest · 8 nét · HSK 3
Thứ tự nét từng bước của chữ 实
Luyện viết chữ 实 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 实 |
|---|
| Pinyin | shí |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
|---|
| Unicode | U+5B9E |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- real
- true
- honest
- really
- solid
- fruit
Từ chứa chữ 实
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 实行 | shí xíng | to implement; to carry out |
| 实现 | shí xiàn | to achieve; to implement |
| 实际 | shí jì | reality; practice |
| 其实 | qí shí | actually; in fact |
| 实施 | shí shī | to implement; to carry out |
| 实际上 | shí jì shang | in fact; in reality |
| 实在 | shí zài | really; actually |
| 确实 | què shí | indeed; really |
| 实验 | shí yàn | experiment; test |
| 实践 | shí jiàn | practice; to put into practice |
| 实力 | shí lì | strength |
| 现实 | xiàn shí | reality; actuality |
Chữ Hán khác
- 害 hài
- 容 róng
- 宾 bīn
- 封 fēng
- 尝 cháng
- 层 céng
- 居 jū
- 屋 wū
- 展 zhǎn
- 山 shān
- 差 chà
- 带 dài
Tự viết chữ 实 →