Cách viết chữ 带 (dài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: band, belt, girdle · 9 nét · HSK 3
Thứ tự nét từng bước của chữ 带
Luyện viết chữ 带 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 带 |
|---|
| Pinyin | dài |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
|---|
| Unicode | U+5E26 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- band
- belt
- girdle
- ribbon
- tire
- area
Từ chứa chữ 带
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 带来 | dài lái | to bring; to bring about |
| 一带 | yí dài | region; district |
| 地带 | dì dài | zone; CL:個|个[ge4] |
| 亚热带 | yà rè dài | subtropical (zone or climate) |
| 带有 | dài yǒu | to have; to involve |
| 携带 | xié dài | to carry (on one's person); to support (old) |
| 带领 | dài lǐng | to guide; to lead |
| 带回 | dài huí | to bring back |
| 带兵 | dài bīng | to lead troops |
| 带电 | dài diàn | to electrify; to charge |
| 连带 | lián dài | to be related; to entail |
| 磁带 | cí dài | magnetic tape; CL:盤|盘[pan2],盒[he2] |
Chữ Hán khác
- 干 gān
- 平 píng
- 应 yìng
- 康 kāng
- 张 zhāng
- 当 dāng
- 心 xīn
- 必 bì
- 怕 pà
- 急 jí
- 怪 guài
- 总 zǒng
Tự viết chữ 带 →