Cách viết chữ 怪 (guài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bewildering, odd, strange · 8 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 怪
Thứ tự nét từng bước của chữ 怪

Luyện viết chữ 怪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán怪
Pinyinguài
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+602A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 怪

TừPinyinNghĩa
奇怪qí guàistrange; odd
古怪gǔ guàistrange; weird
难怪nán guài(it's) no wonder (that...); (it's) not surprising (that)
怪物guài wùmonster; freak
怪不得guài bù déno wonder!; so that's why!
怪异guài yìmonstrous; strange
责怪zé guàito blame; to rebuke
怪事guài shìstrange thing; curious occurrence
怪罪guài zuìto blame
作怪zuò guài(of a ghost) to make strange things happen; to act up
怪话guài huàridiculous talk; preposterous remark
怪僻guài pìeccentric; peculiar

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 怪 →