Cách viết chữ 惯 (guàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: accustomed to, used to, indulge · 11 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 惯
Thứ tự nét từng bước của chữ 惯

Luyện viết chữ 惯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán惯
Pinyinguàn
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+60EF

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 惯

TừPinyinNghĩa
习惯xí guànhabit; custom
惯例guàn lìconvention; usual practice
习惯于xí guàn yú
惯用guàn yòngto use habitually; habitual
习惯性xí guàn xìngcustomary
看不惯kàn bú guàncannot bear to see; to hate
娇惯jiāo guànto pamper; to coddle
旧习惯jiù xí guàn
按惯例àn guàn lì

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 惯 →