Cách viết chữ 护 (hù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to protect · 7 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 护
Thứ tự nét từng bước của chữ 护

Luyện viết chữ 护 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán护
Pinyinhù
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+62A4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 护

TừPinyinNghĩa
保护bǎo hùto protect; to defend
维护wéi hùto defend; to safeguard
拥护yōng hùto endorse; to support
防护fáng hùto defend; to protect
掩护yǎn hùto screen; to shield
护士hù shìnurse; CL:個|个[ge4]
护送hù sòngto escort; to accompany
护理hù lǐto nurse; to tend and protect
守护shǒu hùto guard; to protect
监护jiān hùto act as a guardian
爱护ài hùto cherish; to treasure
保护区bǎo hù qūconservation district; CL:個|个[ge4],片[pian4]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 护 →