Cách viết chữ 提 (tí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to carry (hanging down from the hand), to lift, to put forward · 12 nét · HSK 3
Thứ tự nét từng bước của chữ 提
Luyện viết chữ 提 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 提 |
|---|
| Pinyin | tí |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
|---|
| Unicode | U+63D0 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to carry (hanging down from the hand)
- to lift
- to put forward
- to mention
- to raise (an issue)
- upwards character stroke
Từ chứa chữ 提
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 提出 | tí chū | to raise (an issue); to propose |
| 提高 | tí gāo | to raise; to increase |
| 提供 | tí gōng | to offer; to supply |
| 前提 | qián tí | premise; precondition |
| 提名 | tí míng | to nominate |
| 提醒 | tí xǐng | to remind; to call attention to |
| 提到 | tí dào | to mention; to raise (a subject) |
| 提升 | tí shēng | to promote; to upgrade |
| 提前 | tí qián | to shift to an earlier date; to do sth ahead of time |
| 提议 | tí yì | proposal; suggestion |
| 提起 | tí qǐ | to mention; to speak of |
| 提问 | tí wèn | to question; to quiz |
Chữ Hán khác
- 搬 bān
- 收 shōu
- 放 fàng
- 故 gù
- 数 shù
- 料 liào
- 斤 jīn
- 方 fāng
- 旧 jiù
- 易 yì
- 春 chūn
- 更 gèng
Tự viết chữ 提 →