Cách viết chữ 斤 (jīn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: catty, (PRC) weight equal to 500 g, (Tw) weight equal to 600 g · 4 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 斤
Thứ tự nét từng bước của chữ 斤

Luyện viết chữ 斤 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán斤
Pinyinjīn
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+65A4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 斤

TừPinyinNghĩa
公斤gōng jīnkilogram (kg)
千斤qiān jīn
斤两jīn liǎngweight; (fig.) importance

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 斤 →