Cách viết chữ 查 (chá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Zha, to research, to check · 9 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 查
Thứ tự nét từng bước của chữ 查

Luyện viết chữ 查 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán查
Pinyinchá (cũng đọc: zhā)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+67E5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 查

TừPinyinNghĩa
调查diào cháinvestigation; inquiry
检查jiǎn cháinspection; to examine
审查shěn cháto examine; to investigate
普查pǔ chácensus; general survey
查看chá kànto look over; to examine
查询chá xúnto check; to inquire
查处chá chǔto investigate and handle (a criminal case)
查出chá chūto find out; to discover
查明chá míngto investigate and find out; to ascertain
考查kǎo cháto investigate; to study
侦查zhēn cháto detect; to investigate
搜查sōu cháto search

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 查 →