Cách viết chữ 河 (hé) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: river, CL:條|条[tiao2],道[dao4] · 8 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 河
Thứ tự nét từng bước của chữ 河

Luyện viết chữ 河 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán河
Pinyinhé
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+6CB3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 河

TừPinyinNghĩa
河流hé liúriver; CL:條|条[tiao2]
河南hé nánHenan province (Honan) in central China, abbr. 豫, capital Zhengzhou 鄭州|郑州[Zheng4 zhou1]
黄河huáng héYellow River or Huang He
河北hé běiHebei province (Hopeh) in north China surrounding Beijing, short name 冀, capital Shijiazhuang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1]
河道hé dàoriver course; river channel
河床hé chuángriverbed
内河nèi hé
河南省hé nán shěngHenan province (Honan) in central China, abbr. 豫[Yu4], capital Zhengzhou 鄭州|郑州[Zheng4 zhou1]
运河yùn hécanal
河谷hé gǔriver valley
山河shān hémountains and rivers; the whole country
河北省hé běi shěngHebei Province (Hopeh) in north China surrounding Beijing, short name 冀[Ji4], capital Shijiazhuang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 河 →