Cách viết chữ 注 (zhù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to inject, to pour into, to concentrate · 8 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 注 |
|---|---|
| Pinyin | zhù |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+6CE8 |
Nghĩa tiếng Anh
- to inject
- to pour into
- to concentrate
- to pay attention
- stake (gambling)
- classifier for sums of money
Từ chứa chữ 注
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 注意 | zhù yì | to take note of; to pay attention to |
| 关注 | guān zhù | to pay attention to; to follow sth closely |
| 注重 | zhù zhòng | to pay attention to; to emphasize |
| 注册 | zhù cè | to register; to enroll |
| 注视 | zhù shì | to watch attentively; to gaze at |
| 注射 | zhù shè | injection; to inject |
| 注意力 | zhù yì lì | attention |
| 注释 | zhù shì | marginal notes; annotation |
| 注明 | zhù míng | to clearly indicate |
| 注目 | zhù mù | attention; to stare at |
| 注解 | zhù jiě | to annotate; annotation |
| 倾注 | qīng zhù | to throw into |