Cách viết chữ 清 (qīng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Qing or Ch'ing dynasty of imperial China (1644-1911), surname Qing, clear · 11 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 清
Thứ tự nét từng bước của chữ 清

Luyện viết chữ 清 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán清
Pinyinqīng
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+6E05

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 清

TừPinyinNghĩa
清楚qīng chǔclear; distinct
清晰qīng xīclear; distinct
清醒qīng xǐngclear-headed; sober
清洁qīng jiéclean; to clean
清华qīng huáabbr. for 清華大學|清华大学[Qing1 hua2 Da4 xue2]
清理qīng lǐto clear up; to tidy up
清晨qīng chénearly morning
清风qīng fēngcool breeze; fig. pure and honest
清除qīng chúto clear away; to eliminate
清新qīng xīnQingxin county in Qingyuan 清遠|清远[Qing1 yuan3], Guangdong
清澈qīng chèclear; limpid
澄清chéng qīngclear (of liquid); limpid

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 清 →