Cách viết chữ 爬 (pá) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to crawl, to climb, to get up or sit up · 8 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 爬 |
|---|---|
| Pinyin | pá |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+722C |
Nghĩa tiếng Anh
- to crawl
- to climb
- to get up or sit up
Từ chứa chữ 爬
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 爬行 | pá xíng | to crawl; to creep |
| 爬山 | pá shān | to climb a mountain; to mountaineer |
| 爬坡 | pá pō | |
| 往上爬 | wǎng shàng pá |