Cách viết chữ 界 (jiè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: boundary, scope, extent · 9 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 界
Thứ tự nét từng bước của chữ 界

Luyện viết chữ 界 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán界
Pinyinjiè
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+754C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 界

TừPinyinNghĩa
世界shì jièworld; CL:個|个[ge4]
全世界quán shì jièworldwide; entire world
边界biān jièboundary; border
境界jìng jièboundary; state
各界gè jièall walks of life; all social circles
世界杯shì jiè bēiWorld Cup
外界wài jièthe outside world; external
自然界zì rán jiènature; the natural world
界限jiè xiànboundary
交界jiāo jiècommon boundary; common border
交界处jiāo jiè chù
学界xué jièacademic world; academic circles

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 界 →