Cách viết chữ 碗 (wǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 碗[wan3], bowl, cup · 13 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 碗 |
|---|---|
| Pinyin | wǎn |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+7897 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 碗[wan3]
- bowl
- cup
- CL:隻|只[zhi1],個|个[ge4]
Từ chứa chữ 碗
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 饭碗 | fàn wǎn | rice bowl; fig. livelihood |
| 铁饭碗 | tiě fàn wǎn | secure employment (lit. iron rice bowl) |