Cách viết chữ 简 (jiǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: simple, uncomplicated, letter · 13 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 简
Thứ tự nét từng bước của chữ 简

Luyện viết chữ 简 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán简
Pinyinjiǎn
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+7B80

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 简

TừPinyinNghĩa
简单jiǎn dānsimple; not complicated
简称jiǎn chēngto be abbreviated to; abbreviation
简介jiǎn jièsummary; brief introduction
简直jiǎn zhísimply; at all
简历jiǎn lìcurriculum vitae (CV); résumé
简化jiǎn huàto simplify
简易jiǎn yìsimple and easy; simplistic
简陋jiǎn lòusimple and crude
简洁jiǎn jiéconcise; succinct
简明jiǎn míngsimple and clear; concise
简便jiǎn biànsimple and convenient; handy
简短jiǎn duǎnbrief (statement, summary etc); briefly

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 简 →