Cách viết chữ 糕 (gāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cake, variant of 糕[gao1] · 16 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 糕 |
|---|---|
| Pinyin | gāo |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+7CD5 |
Nghĩa tiếng Anh
- cake
- variant of 糕[gao1]
Từ chứa chữ 糕
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 糟糕 | zāo gāo | too bad; how terrible |