Cách viết chữ 而 (ér) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: and, as well as, and so · 6 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 而
Thứ tự nét từng bước của chữ 而

Luyện viết chữ 而 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán而
Pinyinér
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+800C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 而

TừPinyinNghĩa
而且ér qiě(not only ...) but also; moreover
而是ér shìrather
然而rán érhowever; yet
从而cóng érthus; thereby
因而yīn értherefore; as a result
反而fǎn érinstead; on the contrary
而已ér yǐthat's all; nothing more
进而jìn érand then (what follows next)
而后ér hòuafter that; then
时而shí éroccasionally; from time to time
继而jì érthen; afterwards
幸而xìng érby good fortune; luckily

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 而 →