Cách viết chữ 耳 (ěr) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ear, handle (archaeology), and that is all (Classical Chinese) · 6 nét · HSK 3
Thứ tự nét từng bước của chữ 耳
Luyện viết chữ 耳 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 耳 |
|---|
| Pinyin | ěr |
|---|
| Số nét | 6 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
|---|
| Unicode | U+8033 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- ear
- handle (archaeology)
- and that is all (Classical Chinese)
Từ chứa chữ 耳
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 耳边 | ěr biān | |
| 耳目 | ěr mù | eyes and ears; sb's attention or notice |
| 刺耳 | cì ěr | ear-piercing |
| 悦耳 | yuè ěr | sweet-sounding; beautiful (of sound) |
| 入耳 | rù ěr | |
| 顺耳 | shùn ěr | pleasing to the ear |
| 逆耳 | nì ěr | unpleasant to hear; grates on the ear (of home truths) |
Chữ Hán khác
- 聊 liáo
- 聪 cōng
- 育 yù
- 胖 pàng
- 脏 zāng
- 脚 jiǎo
- 脸 liǎn
- 腿 tuǐ
- 般 bān
- 船 chuán
- 节 jié
- 草 cǎo
Tự viết chữ 耳 →