Cách viết chữ 胖 (pàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: healthy, at ease, fat · 9 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 胖
Thứ tự nét từng bước của chữ 胖

Luyện viết chữ 胖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán胖
Pinyinpàng (cũng đọc: pán)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+80D6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 胖

TừPinyinNghĩa
肥胖féi pàngfat; obese

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 胖 →