Cách viết chữ 船 (chuán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 船[chuan2], boat, vessel · 11 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 船
Thứ tự nét từng bước của chữ 船

Luyện viết chữ 船 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán船
Pinyinchuán
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+8239

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 船

TừPinyinNghĩa
船舶chuán bóshipping; boats
船上chuán shàng
船只chuán zhīship; boat
轮船lún chuánsteamship; steamer
造船zào chuánshipbuilding
船队chuán duìfleet (of ships)
飞船fēi chuánairship; spaceship
船舱chuán cānghold of ship
商船shāng chuánmerchant ship
渔船yú chuánfishing boat; CL:條|条[tiao2]
船厂chuán chǎngshipyard; shipbuilder's yard
乘船chéng chuánto embark; to travel by ship

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 船 →