Cách viết chữ 街 (jiē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: street, CL:條|条[tiao2] · 12 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 街
Thứ tự nét từng bước của chữ 街

Luyện viết chữ 街 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán街
Pinyinjiē
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+8857

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 街

TừPinyinNghĩa
街道jiē dàostreet; CL:條|条[tiao2]
大街dà jiēstreet; main street
街头jiē tóustreet
街上jiē shàngon the street; in town
长安街cháng ān jiē
街坊jiē fāngneighborhood; neighbor
上街shàng jiēto go onto the streets; to go shopping
华尔街huá ěr jiēWall Street, New York; by extension, American big business
街区jiē qūblock (between streets)
沿街yán jiē
一条街yì tiáo jiē
街心jiē xīn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 街 →